Số liệu thống kê
Tổng số lượt tải xuống4.756.399.864
Tổng số ứng dụng máy tính3.675
Verified desktop apps2.179
Từ29/4/2018
Số lượt tải xuống cho mỗi quốc gia
1.
🇺🇸
Hoa Kỳ
1.069.257.105
2.
🇩🇪
Đức
505.919.024
3.
🇧🇷
Brazil
387.489.580
4.
🇫🇷
Pháp
214.486.287
5.
🇬🇧
Vương quốc Anh
211.996.217
6.
🇷🇺
Nga
184.739.990
7.
🇨🇦
Canada
159.072.023
8.
🇪🇸
Tây Ban Nha
154.098.709
9.
🇮🇹
Italy
115.115.602
10.
🇵🇱
Ba Lan
102.524.190
11.
🇮🇳
Ấn Độ
99.328.993
12.
🇳🇱
Hà Lan
88.159.333
13.
🇲🇽
Mexico
83.896.556
14.
🇦🇺
Úc
81.945.277
15.
🇨🇭
Thụy Sĩ
54.578.325
16.
🇸🇪
Thụy Điển
51.043.956
17.
🇺🇦
Ukraina
50.788.956
18.
🇦🇹
Áo
50.745.761
19.
🇦🇷
Argentina
50.379.063
20.
🇯🇵
Nhật Bản
49.625.666
21.
🇷🇴
Romania
41.057.629
22.
🇨🇿
Séc
38.378.556
23.
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
38.339.817
24.
🇧🇪
Bỉ
37.280.919
25.
🇮🇩
Indonesia
36.233.858
26.
🇭🇺
Hungary
34.926.790
27.
🇵🇹
Bồ Đào Nha
34.080.700
28.
🇫🇮
Phần Lan
32.954.780
29.
🇨🇴
Colombia
32.756.276
30.
🇵🇭
Philippines
29.940.663
31.
🇨🇳
Trung Quốc
25.820.871
32.
🇬🇷
Hy Lạp
25.327.293
33.
🇨🇱
Chile
23.337.615
34.
🇳🇴
Na Uy
23.129.060
35.
🇩🇰
Đan Mạch
22.868.815
36.
🇿🇦
Nam Phi
19.898.636
37.
🇭🇰
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc
19.107.727
38.
🇳🇿
New Zealand
18.289.487
39.
🇰🇷
Hàn Quốc
17.993.469
40.
🇮🇪
Ireland
17.647.214
41.
🇧🇬
Bulgaria
16.873.324
42.
🇪🇬
Ai Cập
14.735.607
43.
🇷🇸
Serbia
14.588.672
44.
🇻🇳
Việt Nam
14.059.140
45.
🇮🇱
Israel
13.183.822
46.
🇲🇾
Malaysia
12.885.651
47.
🇸🇰
Slovakia
12.769.780
48.
🇸🇬
Singapore
12.752.429
49.
🇹🇭
Thái Lan
12.537.056
50.
🇹🇼
Đài Loan
12.465.602
51.
🇧🇾
Belarus
11.373.053
52.
🇭🇷
Croatia
10.844.088
53.
🇵🇪
Peru
10.336.425
54.
🇸🇦
Ả Rập Xê-út
9.769.190
55.
🇻🇪
Venezuela
9.485.320
56.
🇧🇩
Bangladesh
8.980.544
57.
🇱🇹
Litva
8.893.837
58.
🇪🇨
Ecuador
8.220.546
59.
🇺🇾
Uruguay
8.163.572
60.
🇲🇦
Ma-rốc
7.980.578
61.
🇰🇿
Kazakhstan
7.873.667
62.
🇸🇮
Slovenia
7.830.116
63.
🇦🇪
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
7.226.610
64.
🇵🇰
Pakistan
6.717.696
65.
🇱🇻
Latvia
6.691.879
66.
🇪🇪
Estonia
6.626.703
67.
🇰🇪
Kenya
5.964.643
68.
🇨🇷
Costa Rica
5.961.399
69.
🇩🇿
Algeria
5.466.047
70.
🇮🇷
Iran
5.454.988
71.
🇬🇪
Georgia
4.959.574
72.
🇩🇴
Cộng hòa Dominica
4.735.020
73.
🇳🇵
Nepal
4.453.586
74.
🇵🇷
Puerto Rico
4.447.387
75.
🇬🇹
Guatemala
3.944.167
76.
🇲🇩
Moldova
3.798.878
77.
🇧🇴
Bolivia
3.622.726
78.
🇱🇺
Luxembourg
3.414.639
79.
🇵🇾
Paraguay
3.314.397
80.
🇭🇳
Honduras
3.203.187
81.
🇹🇳
Tunisia
3.189.894
82.
🇸🇻
El Salvador
3.068.036
83.
🇮🇶
Iraq
2.898.573
84.
🇧🇦
Bosnia và Herzegovina
2.857.936
85.
🇵🇦
Panama
2.636.748
86.
🇲🇰
Bắc Macedonia
2.583.460
87.
🇳🇬
Nigeria
2.543.628
88.
🇺🇿
Uzbekistan
2.533.919
89.
🇱🇰
Sri Lanka
2.475.570
90.
🇨🇾
Síp
2.291.699
91.
🇯🇴
Jordan
2.199.728
92.
🇦🇲
Armenia
2.193.824
93.
🇮🇸
Iceland
2.091.388
94.
🇨🇺
Cuba
2.061.570
95.
🇦🇿
Azerbaijan
2.040.009
96.
🇦🇱
Albania
1.912.160
97.
🇰🇼
Kuwait
1.763.485
98.
🇬🇭
Ghana
1.606.412
99.
🇰🇭
Campuchia
1.470.319
100.
🇲🇹
Malta
1.419.485
101.
🇹🇹
Trinidad và Tobago
1.273.525
102.
🇪🇹
Ethiopia
1.254.717
103.
🇱🇧
Li-băng
1.229.512
104.
🇶🇦
Qatar
1.194.225
105.
🇳🇮
Nicaragua
1.187.089
106.
🇰🇬
Kyrgyzstan
1.153.651
107.
🇷🇪
Réunion
1.129.879
108.
🇯🇲
Jamaica
1.126.918
109.
🇲🇬
Madagascar
1.092.054
110.
🇲🇼
Malawi
1.044.061
111.
🇲🇪
Montenegro
987.485
112.
🇲🇲
Myanmar (Miến Điện)
978.427
113.
🇦🇴
Angola
967.583
114.
🇧🇭
Bahrain
953.945
115.
🇹🇿
Tanzania
893.053
116.
🇴🇲
Oman
851.383
117.
🇺🇬
Uganda
785.020
118.
🇲🇺
Mauritius
728.215
119.
🇨🇮
Côte d’Ivoire
693.398
120.
🇿🇼
Zimbabwe
638.882
121.
🇵🇸
Lãnh thổ Palestine
562.619
122.
🇱🇾
Libya
552.121
123.
🇨🇲
Cameroon
544.990
124.
🇸🇳
Senegal
544.220
125.
🇿🇲
Zambia
530.576
126.
🇳🇦
Namibia
519.128
127.
🇹🇱
Timor-Leste
482.699
128.
🇧🇯
Benin
475.217
129.
🇹🇬
Togo
441.001
130.
🇧🇧
Barbados
433.775
131.
🇸🇾
Syria
430.000
132.
🇧🇳
Brunei
429.040
133.
🇲🇿
Mozambique
414.721
134.
🇲🇳
Mông Cổ
375.165
135.
🇲🇴
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc
367.606
136.
🇧🇸
Bahamas
361.148
137.
🇷🇼
Rwanda
359.456
138.
🇦🇩
Andorra
353.020
139.
🇲🇶
Martinique
350.012
140.
🇳🇨
New Caledonia
309.175
141.
🇲🇻
Maldives
296.232
142.
🇮🇲
Đảo Man
288.062
143.
🇬🇺
Guam
279.619
144.
🇾🇪
Yemen
278.917
145.
🇧🇼
Botswana
278.065
146.
🇧🇫
Burkina Faso
237.898
147.
🇧🇿
Belize
235.085
148.
🇯🇪
Jersey
234.374
149.
🇨🇩
Congo - Kinshasa
219.121
150.
🇫🇴
Quần đảo Faroe
211.838
151.
🇵🇫
Polynesia thuộc Pháp
209.589
152.
🇬🇦
Gabon
207.250
153.
🇬🇵
Guadeloupe
206.709
154.
🇱🇦
Lào
203.369
155.
🇸🇷
Suriname
200.610
156.
🇨🇼
Curaçao
180.081
157.
🇨🇬
Congo - Brazzaville
178.860
158.
🇬🇱
Greenland
178.685
159.
🇬🇾
Guyana
177.476
160.
🇦🇼
Aruba
172.546
161.
🇱🇮
Liechtenstein
170.581
162.
🇬🇬
Guernsey
166.302
163.
🇸🇴
Somalia
165.658
164.
🇹🇯
Tajikistan
162.144
165.
🇨🇻
Cape Verde
154.008
166.
🇱🇨
St. Lucia
151.679
167.
🇸🇩
Sudan
143.354
168.
🇭🇹
Haiti
141.399
169.
🇧🇲
Bermuda
126.481
170.
🇦🇬
Antigua và Barbuda
126.441
171.
🇲🇱
Mali
125.770
172.
🇰🇾
Quần đảo Cayman
122.323
173.
🇬🇮
Gibraltar
119.303
174.
🇬🇫
Guiana thuộc Pháp
118.602
175.
🇸🇨
Seychelles
110.713
176.
🇦🇫
Afghanistan
103.634
177.
🇸🇲
San Marino
94.564
178.
🇬🇩
Grenada
92.592
179.
🇵🇬
Papua New Guinea
91.055
180.
🇻🇬
Quần đảo Virgin thuộc Anh
86.557
181.
🇻🇮
Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
86.485
182.
🇲🇨
Monaco
85.667
183.
🇰🇳
St. Kitts và Nevis
73.307
184.
🇫🇯
Fiji
72.902
185.
🇲🇷
Mauritania
69.727
186.
🇱🇸
Lesotho
65.252
187.
🇲🇫
St. Martin
64.324
188.
🇻🇨
St. Vincent và Grenadines
60.141
189.
🇸🇿
Eswatini
58.718
190.
🇬🇲
Gambia
56.207
191.
🇦🇽
Quần đảo Åland
53.382
192.
🇩🇲
Dominica
51.792
193.
🇪🇺
Liên Minh Châu Âu
50.735
194.
🇩🇯
Djibouti
49.619
195.
🇳🇪
Niger
48.737
196.
🇧🇮
Burundi
47.804
197.
🇬🇳
Guinea
43.015
198.
🇹🇲
Turkmenistan
39.169
199.
🇸🇱
Sierra Leone
38.279
200.
🇱🇷
Liberia
38.048
201.
🇾🇹
Mayotte
36.071
202.
🇧🇹
Bhutan
33.007
203.
🇸🇽
Sint Maarten
32.489
204.
🇸🇸
Nam Sudan
26.675
205.
🇧🇶
Ca-ri-bê Hà Lan
25.484
206.
🇹🇨
Quần đảo Turks và Caicos
25.102
207.
🇬🇶
Guinea Xích Đạo
22.383
208.
🇲🇵
Quần đảo Bắc Mariana
21.814
209.
🇹🇩
Chad
20.741
210.
🇦🇮
Anguilla
16.955
211.
🇵🇲
Saint Pierre và Miquelon
15.369
212.
🇻🇺
Vanuatu
15.158
213.
🇵🇼
Palau
14.225
214.
🇸🇧
Quần đảo Solomon
13.004
215.
🇬🇼
Guinea-Bissau
12.817
216.
🇸🇹
São Tomé và Príncipe
10.691
217.
🇰🇲
Comoros
9.412
218.
🇫🇰
Quần đảo Falkland
9.050
219.
🇻🇦
Thành Vatican
8.585
220.
🇨🇰
Quần đảo Cook
7.854
221.
🇨🇫
Cộng hòa Trung Phi
7.565
222.
🇼🇸
Samoa
6.780
223.
🇲🇭
Quần đảo Marshall
6.603
224.
🇹🇴
Tonga
5.311
225.
🇦🇸
Samoa thuộc Mỹ
4.306
226.
🇫🇲
Micronesia
4.248
227.
🇮🇴
Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh
4.127
228.
🇰🇮
Kiribati
3.447
229.
🇦🇶
Nam Cực
3.265
230.
🇧🇱
St. Barthélemy
2.620
231.
🇪🇷
Eritrea
2.231
232.
🇳🇷
Nauru
1.814
233.
🇳🇫
Đảo Norfolk
1.591
234.
🇼🇫
Wallis và Futuna
1.072
235.
🇲🇸
Montserrat
668
236.
🇧🇻
Đảo Bouvet
496
237.
🇰🇵
Triều Tiên
353
238.
🇸🇯
Svalbard và Jan Mayen
324
239.
🇹🇫
Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp
215
240.
🇹🇻
Tuvalu
195
241.
🇳🇺
Niue
121
242.
🇨🇽
Đảo Giáng Sinh
119
243.
🇸🇭
St. Helena
75
244.
🇵🇳
Quần đảo Pitcairn
34
245.
🇺🇲
Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ
28
246.
🇹🇰
Tokelau
14
247.
🇨🇨
Quần đảo Cocos (Keeling)
7